Genesol 721
Hóa Chất Tẩy Rửa Màng Gốc Axit Dạng Bột Ít Tạo Bọt
Genesol 721 là hóa chất dạng bột đa thành phần, ít bọt chuyên dụng cho các hệ thống màng lọc công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế tối ưu nhằm giảm tổn thất áp suất chênh lệch (differential pressure), tăng lưu lượng nước thấm (flux) và nâng cao tỷ lệ khử muối (salt rejection). Hổn hợp các tác nhân chelat hóa đặc thù giúp loại bỏ triệt để oxit sắt, oxit mangan, cặn canxi cacbonat và các kim loại khác như nhôm.
TÍNH NĂNG & LỢI ÍCH VƯỢT TRỘI
- Đa năng: Phù hợp cho màng Thẩm thấu ngược (RO), màng Lọc nano (NF) và Siêu lọc (UF).
- Loại bỏ cặn vô cơ: Hiệu quả cao đối với cáu cặn vô cơ cứng đầu và cặn gốc canxi.
- Tẩy sạch oxit kim loại : Hòa tan và loại bỏ hoàn toàn Oxit sắt, mangan, nhôm.
- Đậm đặc & Tiết kiệm: Dạng bột đậm đặc đa chức năng giúp giảm cước phí vận chuyển và lưu kho dễ dàng.
- Hòa tan nhanh chóng: Tan hoàn toàn và nhanh chóng trong nước lọc permeate.
- Khả năng tương thích: An toàn và tương thích hoàn toàn với mọi màng Polyamide từ các nhà sản xuất lớn.
- An toàn vận hành : Không thuộc nhóm hóa chất độc hại/nguy hiểm (Non- hazardous).
- Chứng nhận NSF Quốc tế: Đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI/CAN 60 .
ĐẶC TÍNH TỔNG QUÁT
- Ngoại quan: Bột màu trắng (White powder)
- pH (nguyên chất): 1 – 2
- Đặc tính bọt : Ít tạo bọt (Low-foaming)
- Chứng nhận an toàn: NSF / ANSI / CAN 60
QUI CÁCH ĐÓNG GÓI & HẠN SỬ DỤNG
- Quy cách đóng gói đa dạng:
• Thùng (Pail): 10 kg (22 lb) / 25 kg (55 lb)
• Bao (Bag): 25 kg (55 lb)
- Hạn sử dụng: 2 năm. Giữ bao bì luôn kín và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
HƯỚNG DẪN ỨNG DỤNG & QUY TRÌNH TẨY RỬA MÀNG
- Kiểm tra hệ thống CIP: Kiểm tra bồn hóa chất, đường ống và lõi lọc cartridge; sục rửa hoặc thay mới nếu cần, cấp nước RO/DI vào bồn và bắt đầu tuần hoàn.
- Nhiệt độ chuẩn bị: Dung dịch tẩy rửa nên được pha chế ở nhiệt độ thường (arnbient temperature) bằng nước permeate.
- Pha nồng độ dung dịch (1-2%):
• Dung dịch 1% (cáu cặn nhẹ): 1 kg bột / 100 lít nước permeate.
• Dung dịch 2% (cáu cặn nặng): 1 kg bột / 50 lít nước permeate..
- Tuần hoàn & Ngâm luân phiên: Luân phiên ngâm và tuần hoàn dung dịch trong 2 – 4 giờ. Lưu lượng khuyến nghị: 8–10 m³/h (màng 8") và 2–4 m³/h (màng 4"). Áp suất tối đa: 4 bar (58 psi).
- Cơ chế thẩm thấu ngược vi mô : Dung dịch có lực ion cao tạo hiệu ứng thẩm thấu hút nước permeate ngược qua màng, giúp phá vỡ và bóc tách cặn bám nâng cao hiệu lực chelat.
- Rửa sạch hệ thống: Sau khi tẩy, sục rửa kỹ hệ thống bằng nước thành phẩm permeate cho đến khi giá trị pH và độ dẫn điện đầu vào - đầu ra tương đương nhau.
- Thời điểm sử dụng : Genesol 721 tan nhanh và dể dàng. Để duy trì tối đa cơ chế sủi bọt vi mô (effervescence) nên dùng dung dịch ngay sau khi pha chế.
- Phối hợp tối ưu : Thường được sử dụng tiếp sau bước rửa bằng dung dịch hóa chất kiềm Genesol 704 trong quá trình CIP 02 bước để đạt hiệu quả hồi phục màng cao nhất.
Cam kết chất lượng: Hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại của chúng tôi đảm bảo độ chính xác và chất lượng tiêu chuẩn quốc tế cho từng lô sản xuất.
Sản phẩm khác